GS.TS. Trần Đại Lâm, Viện trưởng Viện Khoa học vật liệu phát biểu khai mạc chương trình bài giảng đại chúng về các công trình đoạt giải Nobel năm 2026
Bà Nguyễn Thị Vân Nga, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu và Thông tin khoa học phát biểu tại chương trình
Tại sao là neutrino và IceCube?
Giải Nobel Vật lý năm 2026 được trao cho GS. Francis Halzen (Đại học Wisconsin–Madison, Mỹ) “vì những đóng góp quan trọng cho Đài quan sát neutrino IceCube và việc phát hiện neutrino năng lượng cao có nguồn gốc vũ trụ”. Đây là lần thứ năm Giải Nobel Vật lý ghi nhận những đóng góp trong nghiên cứu neutrino, sau các năm 1988, 1995, 2002 và 2015.
Chương trình bài giảng đại chúng thu hút đông đảo các nhà khoa học, nhà nghiên cứu trẻ và sinh viên tham dự trực tiếp
Trong bài giảng “Tại sao là neutrino và IceCube?”, PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ (Viện Vật lý) giới thiệu những đặc điểm của neutrino, một trong những hạt phổ biến nhất trong vũ trụ. Do tương tác rất yếu với vật chất, việc phát hiện neutrino đòi hỏi những thiết bị có quy mô lớn như IceCube. Đặt sâu dưới lớp băng Nam Cực, đài quan sát này đã phát hiện hai neutrino có năng lượng khoảng 1 PeV vào năm 2012; chúng được đặt biệt danh “Bert” và “Ernie”. Năm 2023, các nhà khoa học lần đầu lập bản đồ phát xạ neutrino năng lượng cao từ Dải Ngân hà.
PGS.TS. Trần Quốc Tiến, Phó Viện trưởng Viện Khoa học vật liệu chủ trì bài giảng về những thành tựu của giải Nobel Vật lý, giải Nobel Y sinh năm 2026
IceCube góp phần xác lập sự tồn tại của neutrino thiên văn năng lượng cao và giúp xác định những nguồn có khả năng gia tốc hạt trong tự nhiên. Là một cơ sở thực nghiệm quy mô lớn, đài quan sát này cho phép nghiên cứu những vùng không gian mà các phương pháp khác khó tiếp cận, trong đó có những vùng ánh sáng khó thoát ra ngoài. Đóng góp đặc biệt của IceCube là đưa neutrino trở thành một công cụ quan sát thiên văn, góp phần mở ra kỷ nguyên thiên văn đa sứ giả, kết hợp thông tin từ ánh sáng, tia vũ trụ, sóng hấp dẫn và neutrino.
PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ trình bày bài giảng "Tại sao là neutrino và IceCube?”
Tại Việt Nam, các nhà khoa học đã tham gia nghiên cứu neutrino trong khoảng một thập kỷ qua và góp mặt trong một số thí nghiệm quốc tế lớn. PGS.TS. Nguyễn Anh Kỳ cùng các cộng sự tham gia Belle II từ năm 2011, T2K từ năm 2017 và Hyper-Kamiokande từ năm 2025. Theo bài giảng, việc theo đuổi vật lý thực nghiệm năng lượng cao là một hướng đi giúp các nhà khoa học trong nước hội nhập với cộng đồng nghiên cứu quốc tế.
Ánh sáng đi được bao xa trong chuỗi nhân quả của não bộ?
Não bộ điều khiển cảm xúc, hành vi và các chức năng cơ thể như thế nào là câu hỏi lớn của khoa học thần kinh. Từ thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu đã tìm cách xác định những vùng não liên quan đến từng chức năng. Tuy nhiên, việc xác định mối liên hệ nhân quả giữa hoạt động của một nhóm tế bào thần kinh với một chức năng cụ thể vẫn là thách thức.
PGS.TS. Phạm Hồng Dương trình bày bài giảng “Ánh sáng đi được bao xa trong chuỗi nhân quả của não bộ?”
Theo NobelPrize.org, Peter Hegemann, Karl Deisseroth và Georg Nagel được trao Giải Nobel Y sinh năm 2026 “vì những khám phá về các kênh ion được hoạt hóa bằng ánh sáng và quang di truyền học” (for their discoveries concerning light-gated ion channels and optogenetics). Quang di truyền học đã tạo ra bước chuyển trong nghiên cứu não bộ, giúp các nhà khoa học tiến gần hơn tới việc xác định vai trò của từng nhóm tế bào thần kinh trong một mạng lưới phức tạp.
Với câu hỏi gợi mở “Ánh sáng đi được bao xa trong chuỗi nhân quả của não bộ?”, PGS.TS. Phạm Hồng Dương (Viện Khoa học vật liệu) phân tích những đóng góp của ba chủ nhân Giải Nobel Y sinh năm 2026.
Từ photon đến dòng ion, xung thần kinh, mạch thần kinh và hành vi, quang di truyền học mở ra một cách tiếp cận mới để nghiên cứu hoạt động của não. Theo PGS.TS. Phạm Hồng Dương, một câu hỏi đặt ra từ công trình được trao giải là liệu một xung sáng có thể giúp giải thích cách não hình thành ký ức, cảm xúc và hành động hay không. Tuy nhiên, kích thích chính xác một nhóm tế bào thần kinh chưa đồng nghĩa với việc dự đoán được toàn bộ phản ứng của mạng lưới, bởi tác động còn phụ thuộc vào các kết nối và tương tác giữa nhiều thành phần.
Quang di truyền học có điểm tương đồng với liệu pháp nhắm trúng đích ở chỗ cả hai đều hướng tới những thành phần cụ thể. Tuy nhiên, phương pháp này sử dụng ánh sáng để điều khiển hoạt động của các tế bào đã được đưa protein nhạy sáng vào. Cách tiếp cận đó mở ra hướng nghiên cứu y sinh, trong đó có việc phục hồi thị giác bằng cách đưa protein nhạy sáng vào các tế bào võng mạc còn sống. Quang di truyền học giúp kiểm tra mối quan hệ nhân quả trong những mạch thần kinh xác định, nhưng không biến não bộ thành một hệ thống đơn giản. Những tiềm năng và giới hạn của phương pháp, đặc biệt trong ứng dụng y học, vẫn đang được nghiên cứu.
Khi một chút bất đối xứng trở thành áp đảo
PGS.TS. Nguyễn Xuân Nhiệm chủ trì bài giảng về những thành tựu của giải Nobel Hóa học năm 2026
Tính bất đối xứng là chủ đề được ghi nhận qua nhiều thế hệ Giải Nobel Hóa học. Năm 1901, Jacobus Henricus van ’t Hoff, chủ nhân đầu tiên của giải thưởng, đặt nền móng cho hóa học lập thể với mô hình carbon tứ diện. Năm 1975, John Warcup Cornforth và Vladimir Prelog được trao giải vì những đóng góp về hóa học lập thể trong phản ứng enzyme và phân tử hữu cơ. Năm 2001, William S. Knowles, Ryoji Noyori và K. Barry Sharpless được vinh danh vì nghiên cứu xúc tác bất đối; năm 2021, Benjamin List và David W. C. MacMillan được trao giải vì phát triển xúc tác hữu cơ bất đối.
Vietnamese
English




